Đăng nhập tài khoản

Đăng nhập với tài khoản Facebook:

hoặc với tài khoản VietnamJapan.vn

Nếu Bạn chưa có tài khoản Đăng Ký ngay

Giáo Trình Sơ Cấp II

第26課: どこに ごみを 出したら いいですか

Lượt học
0
Học từ vựng
  • CHƯA THUỘC
  • ĐÃ THUỘC
  • みますĐã thuộc

  • さがしますĐã thuộc

  • おくれます[じかんに~]Đã thuộc

  • やりますĐã thuộc

  • さんかします[パーティーに~] Đã thuộc

  • もうしこみますĐã thuộc

  • つごうがいいĐã thuộc

  • つごうがわるいĐã thuộc

  • きぶんがいいĐã thuộc

  • きぶんがわるいĐã thuộc

  • しんぶんしゃĐã thuộc

  • じゅうどうĐã thuộc

  • うんどうかいĐã thuộc

  • ばしょĐã thuộc

  • ボランティアĐã thuộc

  • ~べんĐã thuộc

  • こんどĐã thuộc

  • ずいぶんĐã thuộc

  • ちょくせつĐã thuộc

  • いつでもĐã thuộc

  • どこでもĐã thuộc

  • だれでもĐã thuộc

  • なんでもĐã thuộc

  • こんな~Đã thuộc

  • そんな~Đã thuộc

  • あんな~Đã thuộc

  • NHKĐã thuộc

  • こどものひĐã thuộc

  • エドヤストアĐã thuộc

  • か た づきます[に も つが~]Đã thuộc

  • ごみĐã thuộc

  • 出します[ごみを~]Đã thuộc

  • 燃えます[ごみが~]Đã thuộc

  • げつ・すい・きんĐã thuộc

  • おきばĐã thuộc

  • よこĐã thuộc

  • びんĐã thuộc

  • かんĐã thuộc

  • おゆĐã thuộc

  • ガスĐã thuộc

  • かいしゃĐã thuộc

  • れんらくしますĐã thuộc

  • こまったなあ。Đã thuộc

  • でんしメールĐã thuộc

  • うちゅうĐã thuộc

  • こわいĐã thuộc

  • ちゅうせんĐã thuộc

  • べつのĐã thuộc

  • う ち ゅ う ひ こ う しĐã thuộc

  • ど い た か おĐã thuộc

Hình Ảnh Âm Thanh Nghĩa Romaji KanjiHiragana
  • 8s
  • 2s
  • 4s
  • 6s
  • 8s
  • 10s
  • 14s
  • 16s
Thời gian
  • 見ます、診ます
    みます
    mimasu
    xem, khám bệnh
  • 探します、捜します
    さがします
    sagashimasu
    tìm, tìm kiếm
  • 遅れます[時間に~]
    おくれます[じかんに~]
    okuremasu [jikan ni_]
    chậm, muộn [cuộc hẹn,v.v.]
  • やります
    yarimasu
    làm
  • 参加します
    さんかします[パーティーに~]
    sankashimasu
    tham gia, dự [buổi tiệc]
  • 申し込みます
    もうしこみます
    moushikomimasu
    đăng ký
  • 都合がいい
    つごうがいい
    tsugou ga ii
    có thời gian, thuận tiện
  • 都合が悪い
    つごうがわるい
    tsugou ga warui
    không có thời gian, bận, không thuận tiện
  • 気分がいい
    きぶんがいい
    kibun ga ii
    cảm thấy tốt, cảm thấy khỏe
  • 気分が悪い
    きぶんがわるい
    kibun ga warui
    cảm thấy không tốt, cảm thấy mệt
  • 新聞社
    しんぶんしゃ
    shinbunsha
    công ty phát hành báo, tòa soạn báo
  • 柔道
    じゅうどう
    juudou
    Judo (nhu đạo)
  • 運動会
    うんどうかい
    undoukai
    hội thi thể thao
  • 場所
    ばしょ
    basho
    địa điểm
  • ボランティア
    boranteia
    tình nguyện viên
  • ~弁
    ~べん
    _ben
    tiếng ~, giọng ~
  • 今度
    こんど
    kondo
    lần tới
  • ずいぶん
    zuibun
    khá, tương đối
  • 直接
    ちょくせつ
    chokusetsu
    trực tiếp
  • いつでも
    itsudemo
    lúc nào cũng
  • どこでも
    dokodemo
    ở đâu cũng
  • だれでも
    daredemo
    ai cũng
  • 何でも
    なんでも
    nandemo
    cái gì cũng
  • こんな~
    konna_
    ~ như thế này
  • そんな~
    sonna_
    ~ như thế đó (gần người nghe)
  • あんな~
    anna_
    ~ như thế kia (xa cả người nói và người nghe)
  • NHK
    enuechikei
    Nippon Hoso Kyokai (hãng phát thanh truyền hình)
  • こどもの日
    こどものひ
    kodomonohi
    ngày trẻ em
  • エドヤストア
    edoyasutoa
    tên một cửa hàng (giả tưởng)
  • 片付づきます[荷物が~]
    か た づきます[に も つが~]
    katadukimasu [nimotsu ga_]
    được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng [đồ đạc ~]
  • ごみ
    gomi
    rác
  • 出します[ごみを~]
    dashimasu [gomi wo_]
    đổ, để [rác]
  • 燃えます[ごみが~]
    moemasu [gomi ga_]
    cháy được [rác ~]
  • 月・水・金
    げつ・すい・きん
    getsu sui kin
    thứ hai, thứ tư, thứ sáu
  • 置き場
    おきば
    okiba
    nơi để
  • よこ
    yoko
    bên cạnh
  • びん
    bin
    cái chai
  • かん
    kan
    cái lon, hộp kim loại
  • [お]湯
    おゆ
    oyu
    nước nóng
  • ガス
    gasu
    ga
  • ~会社
    かいしゃ
    kaisha
    công ty ~
  • 連絡します
    れんらくします
    renrakushimasu
    liên lạc
  • 困ったなあ。
    こまったなあ。
    komattanaa
    Làm thế nào đây!/ căng quánhỉ!/ gay quá!
  • 電子メール
    でんしメール
    denshimeiru
    thư điện tử, e --mail
  • 宇宙
    うちゅう
    uchuu
    vũ trụ
  • 怖い
    こわい
    kowai
    sợ
  • 宇宙船う
    ちゅうせん
    chuusen
    tàu vũ trụ
  • 別の
    べつの
    betsu no
    khác
  • 宇宙飛行士
    う ち ゅ う ひ こ う し
    uchuuhikoushi
    nhà du hành vũ trụ
  • 土井隆雄
    ど い た か お
    doitakao
    nhà du hành vũ trụ người Nhật (1954- )
    • Bình Luận (15)
    Vui lòng không dùng từ ngữ thô tục, chính trị, theo quy định của website Gửi

    439

    •  Hotline hỗ trợ: 0942.666.247 
    •  Email: hotro@vietnamjapan.vn
    Copyright 2013 © vietnamjapan.vn đơn vị chủ quản: KAYA CORP
    GPKD: 0312330268 cấp ngày: 18/06/2013
    23 Nguyễn Thái Bình, F4, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh